稀稀落落

xī xī luò luòhi hi lạc lạc

Hán Việt: hi hi lạc lạc · Pinyin: xī xī luò luò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.稀疏貌; 稀疏冷落貌。

Cấu tạo: 稀 (hi) + 稀 (hi) + 落 (lạc) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thưa thớt
  • Biên soạn r.f. sparse

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.稀疏貌; 稀疏冷落貌。

Eng

  • Cihui 稀稀落落 īxīluòluò r.f. sparse
  • Tần suất từ r.f. sparse

Từ liên quan

Gần nghĩa

稀稀落落的 · 落落难合 · 稀稀拉拉 · 落落穆穆 · 落落大方 · 落落寡合 · 落落寡交 · 落落寡欢