稀稠 xī chóu · hi trù Hán Việt: hi trù · Pinyin: xī chóu Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 稠 (trù)Pinyinxī chóuHán Việthi trùCấu tạo稀 + 稠 · hi + trù nghĩa thành phần: hi + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言疏密。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言疏密。