稀簡 xī jiǎn · hi giản Hán Việt: hi giản · Pinyin: xī jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 簡 (giản)Pinyinxī jiǎnHán Việthi giảnCấu tạo稀 + 簡 · hi + giản nghĩa thành phần: hi + giản