稀糟
hi tao
Hán Việt: hi tao · Pinyin: xī zāo
Tổng quan
tệ hại; tồi tệ; nát。極糟。
Nghĩa
Việt
- Cihui tệ hại; tồi tệ; nát。極糟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。极糟。谓坏至极点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。极糟。谓坏至极点。
Eng
- Cihui 稀糟 īzāo v.p. 1. coarse 2. messed up