稀绝 xī jué · hi tuyệt Hán Việt: hi tuyệt · Pinyin: xī jué Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 绝 (tuyệt)Pinyinxī juéHán Việthi tuyệtCấu tạo稀 + 绝 · hi + tuyệt nghĩa thành phần: hi + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消失脱落。Tân Hoa Tự Điển 1.消失脱落。