稀見 xī jiàn · hi kiến Hán Việt: hi kiến · Pinyin: xī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 見 (kiến)Pinyinxī jiànHán Việthi kiếnCấu tạo稀 + 見 · hi + kiến nghĩa thành phần: hi + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少见;罕见:~的珍品。