稀詫 xī chà · hi sá Hán Việt: hi sá · Pinyin: xī chà Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 詫 (sá)Pinyinxī chàHán Việthi sáCấu tạo稀 + 詫 · hi + sá nghĩa thành phần: hi + sá