稀貨 xī huò · hi hóa Hán Việt: hi hóa · Pinyin: xī huò Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 貨 (hóa)Pinyinxī huòHán Việthi hóaCấu tạo稀 + 貨 · hi + hóa nghĩa thành phần: hi + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不能常买到的商品。Tân Hoa Tự Điển 1.不能常买到的商品。EngCihui 稀貨 xīhuò n. hard-to-find goods