稀遷 xī qiān · hi thiên Hán Việt: hi thiên · Pinyin: xī qiān Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 遷 (thiên)Pinyinxī qiānHán Việthi thiênCấu tạo稀 + 遷 · hi + thiên nghĩa thành phần: hi + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甚少迁升。Tân Hoa Tự Điển 1.甚少迁升。