稀釋劑

xī shì jì hi thích tề

Hán Việt: hi thích tề · Pinyin: xī shì jì

Tổng quan

chất để pha loãng

Cấu tạo: (hi) + (thích) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất để pha loãng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來稀釋濃度的混合溶劑。其成分是由甲苯、乙酸乙酯、乙酸丁酯等組成,除可稀釋塗料外,亦可用作除垢劑。

Eng

  • Cihui 稀釋劑 īshìjì* n. diluter