稀零零 xī líng líng · hi linh linh Hán Việt: hi linh linh · Pinyin: xī líng líng Tổng quan Cấu tạo: 稀 (hi) + 零 (linh) + 零 (linh)Pinyinxī líng língHán Việthi linh linhCấu tạo稀 + 零 + 零 · hi + linh + linh nghĩa thành phần: hi + linh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极稀疏。Tân Hoa Tự Điển 1.极稀疏。