稅前 shuì qián·thuế tiền Hán Việt: thuế tiền · Pinyin: shuì qián Tổng quan trước thuế Cấu tạo: 稅 (thuế) + 前 (tiền)Pinyinshuì qiánHán Việtthuế tiềnTừ loạitínhCấu tạo稅 + 前 · thuế + tiền nghĩa thành phần: thuế + tiền Nghĩa ViệtCihui trước khi tính thuếEngCihui pretax; before taxesĐứcHandedict Vorsteuer Từ liên quan Gần nghĩa前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件