稅單
thuế đan
Hán Việt: thuế đan · Pinyin: shuì dān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府向人民收稅所發給的單據。
Eng
- Cihui 稅單 huìdān* n. 1. transit pass for imports; tax invoice 2. tax form 3. tax list M:¹zhāng
Hán Việt: thuế đan · Pinyin: shuì dān