稅息 shuì xī · thuế tức Hán Việt: thuế tức · Pinyin: shuì xī Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 息 (tức)Pinyinshuì xīHán Việtthuế tứcCấu tạo稅 + 息 · thuế + tức nghĩa thành phần: thuế + tức