稅法
thuế pháp
Hán Việt: thuế pháp · Pinyin: shuì fǎ
Tổng quan
bộ luật thuế | luật thuế thuế pháp; các qui định về thuế khoá。規定稅目、納稅義務人、課征範圍、稅率計算及有關罰則等的法律。
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ luật thuế | luật thuế thuế pháp; các qui định về thuế khoá。規定稅目、納稅義務人、課征範圍、稅率計算及有關罰則等的法律。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 規定稅目、納稅義務人、課徵範圍、稅率計算及有關罰則等的法律。如:「所得稅法」、「營業稅法」、「印花稅法」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 关于征税的法规。
- Tân Hoa Tự Điển 1.关于征税的法规。
Eng
- CC-CEDICT tax code|tax law
- Cihui tax code; tax law
ja
- JMdict taxation law