稅警 shuì jǐng · thuế cảnh Hán Việt: thuế cảnh · Pinyin: shuì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 警 (cảnh)Pinyinshuì jǐngHán Việtthuế cảnhCấu tạo稅 + 警 · thuế + cảnh nghĩa thành phần: thuế + cảnh