稅道 thuế đạo Hán Việt: thuế đạo Tổng quan Cấu tạo: 稅 (thuế) + 道 (đạo)Hán Việtthuế đạoCấu tạo稅 + 道 · thuế + đạo nghĩa thành phần: thuế + đạo Nghĩa EngCihui 稅道 huìdào n. turnpike; pike