稅金
thuế kim
Hán Việt: thuế kim · Pinyin: shuì jīn
Tổng quan
tiền thuế | số thuế phải nộp
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền thuế | số thuế phải nộp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 納稅的金額。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 税款。
- Tân Hoa Tự Điển 1.税款。
Eng
- CC-CEDICT tax money (paid or due)
- Cihui 稅金 huìjīn n. tax money; tax due
ja
- JMdict tax|duty