稅額
thuế ngạch
Hán Việt: thuế ngạch · Pinyin: shuì é
Tổng quan
mức thuế
1.按税率缴纳的税款数额。
納稅的總數。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiền thuế
- Biên soạn 稅額 huì'é* n. amount of tax
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 納稅的總數。
Eng
- Cihui 稅額 huì'é* n. amount of tax
Hán Việt: thuế ngạch · Pinyin: shuì é
mức thuế
1.按税率缴纳的税款数额。
納稅的總數。