稈子

gǎn zicán tử

Hán Việt: cán tử · Pinyin: gǎn zi

Tổng quan

thân cây

新华 · Tân Hoa Đại lục

某些植物的茎高粱~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

「稈」之俗稱。如:「稻稈子」、「麥稈子」、「高粱稈子」。參見「稈」條。

Cấu tạo: 稈 (cán) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân: thân cây
  • Cihui 高粱稈子
  • Biên soạn 稈子 gǎnzi n. stalk of rice plants; straw M:²gēn/¹jié

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「稈」之俗稱。如:「稻稈子」、「麥稈子」、「高粱稈子」。參見「稈」條。

Eng

  • Cihui 稈子 gǎnzi n. stalk of rice plants; straw M:²gēn/¹jié

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒