稊米

tí mǐ đề mễ

Hán Việt: đề mễ · Pinyin: tí mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (mễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小米。《莊子.秋水》:「計中國之在海內,不似稊米之在太倉乎。」唐.白居易〈登靈應臺北望〉:「迴首卻歸朝市去,一稊米落太倉中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小米。比喻其小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小米。比喻其小。