程儀 trình nghi Hán Việt: trình nghi Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 儀 (nghi)Hán Việttrình nghiCấu tạo程 + 儀 · trình + nghi nghĩa thành phần: trình + nghi Nghĩa EngCihui 程儀 héngyí n. <wr.> a gift of money for a friend going on a journey