程品 trình phẩm Hán Việt: trình phẩm Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 品 (phẩm)Hán Việttrình phẩmCấu tạo程 + 品 · trình + phẩm nghĩa thành phần: trình + phẩm