程墨

trình mặc

Hán Việt: trình mặc

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時挑選出合於程式的科場考卷,加以刊行作為後學者的範本。《儒林外史》第一一回:「歷科程墨,各省宗師考卷,肚裡記得三千餘篇。」

Eng

  • Cihui 程墨 héngmò n. <trad.> published standard test papers