程子
trình tử
Hán Việt: trình tử · Pinyin: chéng zi
Tổng quan
(tiếng Bắc Kinh) xem 陣子|阵子 方 lúc; giờ phút; quãng thời gian。一段時間。 這程子他很忙。 thời gian này anh ấy rất bận.
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng Bắc Kinh) xem 陣子|阵子 方 lúc; giờ phút; quãng thời gian。一段時間。 這程子他很忙。 thời gian này anh ấy rất bận.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時日、時期。《紅樓夢》第二六回:「你這一程子心裡到底覺怎麼樣?依我說,你竟家去住兩日,請一個大夫來瞧瞧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一段时间:这~他很忙|到农村住了一~。
Eng
- CC-CEDICT (Beijing dialect) see 陣子|阵子[zhen4 zi5]
- Cihui (Beijing dialect) see 陣子|阵子