程序性教学大纲

trình tự tính giáo học đại cương

Hán Việt: trình tự tính giáo học đại cương

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 性 (tính) + 教 (giáo) + 學 (học) + 大 (đại) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giáo trình thủ tục
  • Biên soạn 程序性教學大綱 héngxùxìng jiàoxué dàgāng n. procedural syllabus

Eng

  • Cihui 程序性教學大綱 héngxùxìng jiàoxué dàgāng n. procedural syllabus

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序设计语言 · 大綱 <cm> · 程序传输序列 · 程序化的机器起动 · 程序开关装置 · 程序控制电路 · 程序规划系统 · 程序运行过程