程式手冊

trình thức thủ sách

Hán Việt: trình thức thủ sách

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 手 (thủ) + 册 (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui program manual

Từ liên quan

Gần nghĩa

程式语言 · 程式员 · 程式师 · 程式码 · 程式動作 · 程式开发 · 程式编制 · 程式编码