Tổng quan
Cấu tạo: 程 (trình) + 式 (thức) + 动 (động) + 作 (tác)
- Hán Việt
- trình thức động tác
- Cấu tạo
- 程 + 式 + 动 + 作 · trình + thức + động + tác
nghĩa thành phần: trình + thức + động + tác
Từ liên quan
Gần nghĩa
动作研究 · 程式语言 · 动作学 · 动作片 · 动作的 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 程式员