程式語言

chéng shì yǔ yán trình thức ngữ ngôn

Hán Việt: trình thức ngữ ngôn · Pinyin: chéng shì yǔ yán

Tổng quan

ngôn ngữ lập trình (Đài Loan)

Cấu tạo: (trình) + (thức) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ lập trình (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一組用來撰寫程式,而且具有特定意義的字組,以及用來管理這些字組的特定法則,共同組成完整的程式語言。

Eng

  • CC-CEDICT programming language (Tw)
  • Cihui programming language (Tw)