程控

chéng kòng trình khống

Hán Việt: trình khống · Pinyin: chéng kòng

Tổng quan

được lập trình | dưới sự điều khiển tự động

Cấu tạo: (trình) + (khống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được lập trình | dưới sự điều khiển tự động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指程序控制的縮稱。一種依事先設計的流程,自動控制生產過程的方式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。程序控制的:~设备|~电话。

Eng

  • CC-CEDICT programmed|under automatic control
  • Cihui programmed; under automatic control