程灝 trình hạo Hán Việt: trình hạo Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 灝 (hạo)Hán Việttrình hạoCấu tạo程 + 灝 · trình + hạo nghĩa thành phần: trình + hạo Nghĩa EngCihui 程灝 héng Hào (1032-1085) n. celebrated scholar, tutor to Zhu Xi