程租 trình tô Hán Việt: trình tô Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 租 (tô)Hán Việttrình tôCấu tạo程 + 租 · trình + tô nghĩa thành phần: trình + tô Nghĩa EngCihui 程租 chéngzū n. charter by voyage; voyage charter