程翔 chéng xiáng · trình tường Hán Việt: trình tường · Pinyin: chéng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 翔 (tường)Pinyinchéng xiángHán Việttrình tườngCấu tạo程 + 翔 · trình + tường nghĩa thành phần: trình + tường