程菲 chéng fēi · trình phỉ Hán Việt: trình phỉ · Pinyin: chéng fēi Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 菲 (phỉ)Pinyinchéng fēiHán Việttrình phỉCấu tạo程 + 菲 · trình + phỉ nghĩa thành phần: trình + phỉ