程試 chéng shì · trình thí Hán Việt: trình thí · Pinyin: chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 程 (trình) + 試 (thí)Pinyinchéng shìHán Việttrình thíCấu tạo程 + 試 · trình + thí nghĩa thành phần: trình + thí