稍为
sảo vi
Hán Việt: sảo vi · Pinyin: shāo wéi
Tổng quan
sơ qua; hơi; một chút
副词。稍微二儿子见过点世面,胆子稍为壮些。
Nghĩa
Việt
- Cihui khá: sơ qua/hơi/một chút
- Tần suất từ sao vi/sảo vi: khá/sơ qua/hơi/một chút; sơ qua; hơi; một chút
- Biên soạn 稍為 hāowéi adv. slightly; a bit
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 副词。稍微二儿子见过点世面,胆子稍为壮些。
Eng
- Cihui 稍為 hāowéi adv. slightly; a bit
- Tần suất từ 稍為 hāowéi adv. slightly; a bit