稍事

shāo shì sảo sự

Hán Việt: sảo sự · Pinyin: shāo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 略微。如:「我們在這兒稍事歇息,半小時後再繼續往目的地前進。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小事。

Eng

  • Cihui 稍事 hāoshì* n. just a little