稍侵

shāo qīn sảo xâm

Hán Việt: sảo xâm · Pinyin: shāo qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (xâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓逐渐增重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐渐增重。