稍可
sảo khả
Hán Việt: sảo khả
Tổng quan
ạm được. Được hơi hơi — Khá khá. sảo khả sảo khả ☆Tạm được. Được hơi hơi — Khá khá.
Nghĩa
Việt
- Cihui ạm được. Được hơi hơi — Khá khá. sảo khả sảo khả ☆Tạm được. Được hơi hơi — Khá khá.
Eng
- Cihui 稍可 hāokě v.p. 1. slightly better 2. moderately successful