稍可

sảo khả

Hán Việt: sảo khả

Tổng quan

Tạm được. Được hơi hơi — Khá khá

Cấu tạo: 稍 (sảo) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 稍可 hāokě v.p. 1. slightly better 2. moderately successful

Eng

  • Cihui 稍可 hāokě v.p. 1. slightly better 2. moderately successful

other

  • Nguồn khác Khá khá

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以