稍嫌

shāo xiánsảo hiềm

Hán Việt: sảo hiềm · Pinyin: shāo xián

Tổng quan

hơn mức mong muốn

Cấu tạo: 稍 (sảo) + 嫌 (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi
  • Cihui có chút quá (cũ, sáo rỗng, gây phân tâm, v.v.)

Eng

  • Cihui more than one would wish; somewhat; a bit too (old, contrived, distracting etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫌厌 · 嫌弃 · 嫌忌 · 嫌怨 · 嫌恨 · 嫌恶 · 嫌憎 · 嫌犯