稍嫌

shāo xián sảo hiềm

Hán Việt: sảo hiềm · Pinyin: shāo xián

Tổng quan

hơn mức mong muốn | hơi | có chút quá (cũ, sáo rỗng, gây phân tâm, v.v.)

Cấu tạo: (sảo) + (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơn mức mong muốn | hơi | có chút quá (cũ, sáo rỗng, gây phân tâm, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT more than one would wish|somewhat|a bit too (old, contrived, distracting etc)
  • Cihui more than one would wish; somewhat; a bit too (old, contrived, distracting etc)