稍工 shāo gōng · sảo công Hán Việt: sảo công · Pinyin: shāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 工 (công)Pinyinshāo gōngHán Việtsảo côngCấu tạo稍 + 工 · sảo + công nghĩa thành phần: sảo + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艄公。Tân Hoa Tự Điển 1.艄公。