稍帶

shāo dài sảo đái

Hán Việt: sảo đái · Pinyin: shāo dài

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 携带; 犹言随同带进。谓顺便打到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.携带。 2.犹言随同带进。谓顺便打到。