稍息

shào xī sảo tức

Hán Việt: sảo tức · Pinyin: shào xī

Tổng quan

Nghỉ đứng! (quân đội) | Phiên âm Đài Loan

Cấu tạo: (sảo) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghỉ đứng! (quân đội) | Phiên âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種軍事或體操稍作休息的動作。雙腳約與肩同寬,兩手交置於背後腰間,為站立休息的姿勢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 略微休养生息; 略微停止; 小憩;歇息一会儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.略微休养生息。 2.略微停止。 3.小憩;歇息一会儿。

Eng

  • CC-CEDICT (military) Stand at ease!
  • Cihui (military) Stand at ease!