稍有 shāo yǒu · sảo hữu Hán Việt: sảo hữu · Pinyin: shāo yǒu Tổng quan hơi có: có chút Cấu tạo: 稍 (sảo) + 有 (hữu)Pinyinshāo yǒuHán Việtsảo hữuCấu tạo稍 + 有 · sảo + hữu nghĩa thành phần: sảo + hữu Nghĩa ViệtCihui hơi có: có chút