稍稍帶帶 sảo sảo đái đái Hán Việt: sảo sảo đái đái Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 稍 (sảo) + 帶 (đái) + 帶 (đái)Hán Việtsảo sảo đái đáiCấu tạo稍 + 稍 + 帶 + 帶 · sảo + sảo + đái + đái nghĩa thành phần: sảo + sảo + đái + đái Nghĩa EngCihui 稍稍帶帶 hāoshāodàidài r.f. <coll.> in an offhand way; playing by ear