稍許

shāo xǔ sảo hứa

Hán Việt: sảo hứa · Pinyin: shāo xǔ

Tổng quan

một chút | một ít sơ qua; hơi; một chút。稍微。

Cấu tạo: (sảo) + (hứa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút | một ít sơ qua; hơi; một chút。稍微。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 些微、一點點。如:「這件事由你負責,若有稍許差錯,唯你是問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍微:接到他的电话,心里~安定了些。

Eng

  • CC-CEDICT a little|a bit
  • Cihui a little; a bit