稍遜 sảo tốn Hán Việt: sảo tốn Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 遜 (tốn)Hán Việtsảo tốnCấu tạo稍 + 遜 · sảo + tốn nghĩa thành phần: sảo + tốn Nghĩa EngCihui 稍遜 hāoxùn v.p. slightly lower in capacity/etc.