稍長 shāo zhǎng · sảo trường Hán Việt: sảo trường · Pinyin: shāo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 稍 (sảo) + 長 (trường)Pinyinshāo zhǎngHán Việtsảo trườngCấu tạo稍 + 長 · sảo + trường nghĩa thành phần: sảo + trường