稍須

shāo xū sảo tu

Hán Việt: sảo tu · Pinyin: shāo xū

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹稍许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹稍许。