稍食
sảo thực
Hán Việt: sảo thực · Pinyin: shāo shí
Tổng quan
(cũ) lương tháng của quan lại
Nghĩa
Việt
- Cihui (cũ) lương tháng của quan lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每月給予的官俸。《周禮.天官.宮正》:「幾其出入,均其稍食。」唐.賈公彥.疏:「稍食祿稟者,稍則稍稍與之,則月俸是也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指官府按月发给的官俸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指官府按月发给的官俸。
Eng
- CC-CEDICT (old) monthly salary of an official
- Cihui (old) monthly salary of an official